electrical engineer

Học thuật
Thân thiện
electrical engineer

An electrical engineer designs a new circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ sư điện: Một chuyên gia được đào tạo về lý thuyết ứng dụng thực tế của điện, điện tử điện từ học. Họ thiết kế, phát triển, kiểm tra giám sát việc sản xuất các thiết bị, hệ thống điện điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is an electrical engineer working for a power company. ( ấy một kỹ sư điện làm việc cho một công ty điện lực.)
    • The project requires a team of experienced electrical engineers. (Dự án yêu cầu một đội ngũ các kỹ sư điện kinh nghiệm.)
    • My dream is to become an electrical engineer and design renewable energy systems. (Ước mơ của tôi trở thành một kỹ sư điện thiết kế các hệ thống năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật chuyên môn để chỉ một ngành nghề hoặc chức danh cụ thể.
    • He holds the title of Senior Electrical Engineer at the firm. (Anh ấy giữ chức danh Kỹ sư Điện Cấp cao tại công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrical engineering (n): ngành kỹ thuật điện, ngành kỹ sư điện.
    • He studied electrical engineering at university. (Anh ấy đã học ngành kỹ thuật điệntrường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Power engineer (n): kỹ sư điện (thường nhấn mạnh vào hệ thống điện lực).
  • Electronics engineer (n): kỹ sư điện tử (một chuyên ngành hẹp hơn trong lĩnh vực điện).
electrical engineer

An electrical engineer designs a new circuit board.

Noun
  1. kỹ sư điện